BS. Võ Văn Thuận (Khoa Truyền Nhiễm)
Trường hợp điển hình
Bệnh viện Nhân dân 115 (TP.HCM) đã tiếp nhận một người bệnh nam 57 tuổi nhập viện vì co giật, lơ mơ. Theo như lời khai của người nhà người bệnh, khoảng 15 giờ30 phút cùng ngày nhập viện, người bệnh than mệt, lên cơn co giật toàn thân rồi bất tỉnh, được người nhà phát hiện và đưa vào khoa cấp cứu với tình trạng mở mắt khi gọi, không trả lời, kích thích đau có đáp ứng, yếu nửa người phải, cổ cứng. Người bệnh được chuyển vào khoa Truyền Nhiễm Bệnh viện Nhân dân 115 điều trị:
Qua một số xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh khẩn trương, chọc dịch não tủy, người bệnh được chẩn đoán: Viêm màng não mủ, Viêm phổi, Động kinh, Tăng huyết áp
Sau gần một tháng điều trị tích cực với kháng sinh, chống phù não, oxy liệu pháp, chống động kinh tại khoa Truyền Nhiễm, người bệnh dần hồi phục ý thức, sinh hiệu ổn và được xuất viện không để lại di chứng
Đây là lời cảnh báo về sự nguy hiểm của bệnh viêm màng não mủ nếu không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời.
Viêm màng não mủ là gì?
Viêm màng não mủ là tình trạng nhiễm trùng cấp tính ở màng não do vi khuẩn gây ra, bệnh diễn tiến nhanh và có thể gây tử vong nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời hoặc để lại di chứng nặng nề như điếc, động kinh, chậm phát triển trí tuệ ở trẻ em.
Nguyên nhân
Phế cầu (Streptococcus pneumoniae).
Não mô cầu (Neisseria meningitidis).
Haemophilus influenzae type b (Hib) – đặc biệt ở trẻ nhỏ chưa tiêm vaccine.
Listeria monocytogenes – ở người già, người suy giảm miễn dịch.
Vi khuẩn Gram âm (E. coli, Klebsiella, Pseudomonas, Acinetobacter) – thường gặp ở người bệnh nằm viện, sau phẫu thuật, chấn thương sọ não.
Đường lây:
• Lan truyền qua đường máu (từ ổ nhiễm trùng hô hấp, tai mũi họng, nhiễm khuẩn huyết).
• Trực tiếp (chấn thương sọ, viêm tai – xoang, phẫu thuật thần kinh).
Dấu hiệu nhận biết
Khởi phát cấp tính: sốt cao, rét run.
Triệu chứng màng não: đau đầu dữ dội, nôn vọt, cổ cứng, dấu Kernig (+), Brudzinski (+).
Rối loạn ý thức: từ lú lẫn đến hôn mê.
Co giật (thường ở trẻ em).
Ban xuất huyết hoại tử (đặc hiệu ở viêm màng não do não mô cầu).
👉 Khi có những triệu chứng trên, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay lập tức.
Cận lâm sàng
Dịch não tủy (DNT):
• Đục như nước vo gạo hoặc mủ.
• Tế bào tăng cao (đa số là bạch cầu đa nhân trung tính).
• Protein tăng cao.
• Glucose giảm
• Cấy dịch não tuỷ: xác định tác nhân.
Xét nghiệm khác: Công thức máu (bạch cầu tăng), CRP, procalcitonin.
Hình ảnh học (CT/MRI sọ não): loại trừ khối choán chỗ, biến chứng áp xe não, viêm não.
Biến chứng nguy hiểm
Phù não, tụt não.
Sốc nhiễm khuẩn, rối loạn đông máu (DIC).
Viêm não, áp xe não.
Di chứng: điếc, động kinh, rối loạn phát triển trí tuệ.
Điều trị
Nguyên tắc:
Điều trị kháng sinh sớm, liều cao, đường tĩnh mạch.
- Chống phù não, giảm áp lực nội sọ.
- Hồi sức toàn diện, kiểm soát biến chứng.
Hỗ trợ:
Corticosteroid
- Chống phù não: mannitol, nâng cao đầu 30°.
- Kiểm soát sốt, co giật (diazepam, phenobarbital).
- Hồi sức: dịch truyền, hỗ trợ hô hấp, dinh dưỡng.
Phòng ngừa hiệu quả
Tiêm vaccine đầy đủ: phế cầu, Hib, não mô cầu theo khuyến cáo của Bộ Y tế.
Điều trị sớm các bệnh lý tai – mũi – họng, viêm phổi để tránh biến chứng.
Giữ vệ sinh cá nhân và môi trường: rửa tay thường xuyên, che miệng khi ho, hắt hơi, giữ không gian sống thông thoáng.
Người tiếp xúc gần với người bệnh viêm màng não do não mô cầu cần được tư vấn y tế và có thể dùng kháng sinh dự phòng.
Lời khuyên từ bác sĩ
Không tự ý dùng thuốc khi có triệu chứng sốt, đau đầu, nôn ói bất thường.
Chủ động tiêm phòng cho trẻ em và người có nguy cơ cao.
Khi đã từng mắc viêm màng não, cần theo dõi sự phát triển trí tuệ, vận động và khả năng nghe nói.
Nhận biết và đi khám sớm
Người dân cần đưa đi khám ngay khi có các triệu chứng sau:
- Sốt cao, đau đầu nhiều, buồn nôn hoặc nôn vọt.
- Cứng cổ, sợ ánh sáng.
- Rối loạn ý thức: lơ mơ, ngủ nhiều, khó đánh thức.
- Trẻ nhỏ: quấy khóc liên tục, bỏ bú, thóp phồng.
👉 Viêm màng não mủ là bệnh cấp cứu, cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Nhận biết sớm – tiêm phòng đầy đủ – đến bệnh viện ngay khi có dấu hiệu nghi ngờ sẽ giúp bảo vệ tính mạng và hạn chế di chứng lâu dài.